Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəj˨˩ tu˧˧] · Huế [tʰəj˦˩ tʊw˧˧] · Sài Gòn [tʰəj˨˩ tʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người bỏ đời sống bình thường để sống theo qui chế của một tôn giáo.
"thầy tu" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thầy tu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.