thầy tu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəj˨˩ tu˧˧] · Huế [tʰəj˦˩ tʊw˧˧] · Sài Gòn [tʰəj˨˩ tʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người bỏ đời sống bình thường để sống theo qui chế của một tôn giáo.

"thầy tu" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le moine
🇩🇪 Tiếng Đức der Mönch
🇷🇺 Tiếng Nga монах мона́х
🇮🇹 Tiếng Ý il monaco

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thầyâm đầu th · vần ây · thanh huyền
tuâm đầu t · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thầy tu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.