thẩm định

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəm˧˩ ʔɗïŋ˧˨ʔ] · Huế [tʰəm˧˨ ʔɗɨn˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰəm˨˩˦ ʔɗɨn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem xét để xác định, quyết định.
    • Thẩm định giá trị tác phẩm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thẩm định" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 评估 píng gū · 鉴定 jiàn dìng
🇰🇷 Tiếng Hàn 심사 simsa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thẩmâm đầu th · vần âm · thanh hỏi
địnhâm đầu đ · vần inh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thẩm định" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.