Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thập ác

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəp̚˧˨ʔ ʔaːk̚˧˦] · Huế [tʰəp̚˨˩ʔ ʔaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰəp̚˨˩˨ ʔaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Kng.) . Thánh giá.
  2. Mười tội nặng nhất theo đạo Phật hoặc theo pháp luật phong kiến (nói tổng quát).
    • Theo đạo Phật, sát sinh là tội lớn nhất trong thập ác.

Cấu tạo âm tiết

thậpâm đầu th · vần âp · thanh nặng
ácâm đầu (không) · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thập ác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.