thắng bại

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaŋ˧˦ ʔɓaːj˧˨ʔ] · Huế [tʰaŋ˦˧˥ ʔɓaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰaŋ˦˥ ʔɓaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Được và thua.
    • Hai đội bóng đang đấu chưa biết thắng bại ra sao.

"thắng bại" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 勝敗 しょうはい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "thắng bại"

Cấu tạo âm tiết

thắngâm đầu th · vần ăng · thanh sắc
bạiâm đầu b · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thắng bại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.