Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰe˧˦ naŋ˧˧] · Huế [tʰej˨˩˦ naŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰej˦˥ naŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Là dạng năng lượng được giữ bởi một vật do vị trí của nó so với các vật khác, các lực nén bên trong bản thân, điện tích hoặc các yếu tố khác.
- Thế năng trọng trường.
- Thế năng đàn hồi.
- Thế năng tĩnh điện.
"thế năng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | potential energy |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thế năng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.