Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thế thủ

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Trạng thái giữ mình, chỉ chống đỡ, trái với thế công.

Cấu tạo âm tiết

thếâm đầu th · vần ê · thanh sắc
thủâm đầu th · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thế thủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.