Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰe˧˩ t͡ɕət̚˧˦] · Huế [tʰej˧˨ t͡ɕək̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰej˨˩˦ cək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mặt thể xác của con người; phân biệt với tâm hồn.
- Thể chất cường tráng.
- Đẹp cả thể chất lẫn tâm hồn.
Câu ví dụ thêm
- Gần đây, tình trạng thể chất của anh ấy đã trầm trọng hơn, và anh cảm thấy yếu hơn so với bình thương.Recently, his physical condition has deteriorated, and he feels weaker than usual.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"thể chất" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | physical · constitution |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | physique |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | физический физи́ческий |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | กายภาพ kaai-yá-phâap |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | fisico |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thể chất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.