Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰe˧˩ hïŋ˨˩] · Huế [tʰej˧˨ hɨn˦˩] · Sài Gòn [tʰej˨˩˦ hɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hình dáng bên ngoài của cơ thể, nói về mặt tỉ lệ giữa các bộ phận.
- Thể hình cân đối.
- Một cầu thủ có thể hình cao lớn.
- Thể dục thể hình (nói tắt)
- Vận động viên thể hình.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thể hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.