thể hình

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰe˧˩ hïŋ˨˩] · Huế [tʰej˧˨ hɨn˦˩] · Sài Gòn [tʰej˨˩˦ hɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình dáng bên ngoài của cơ thể, nói về mặt tỉ lệ giữa các bộ phận.
    • Thể hình cân đối.
    • Một cầu thủ có thể hình cao lớn.
  2. Thể dục thể hình (nói tắt)
    • Vận động viên thể hình.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi
hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thể hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.