thể lực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰe˧˩ lɨk̚˧˨ʔ] · Huế [tʰej˧˨ lɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰej˨˩˦ lɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sức khoẻ của cơ thể con người.
    • Thể lực dồi dào.
    • Tập thể dục để tăng cường thể lực.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 體力.

"thể lực" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 체력 cheryeok
🇹🇭 Tiếng Thái สมรรถภาพ sà-màt-thà-phâap

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi
lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thể lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.