Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thế lực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰe˧˦ lɨk̚˧˨ʔ] · Huế [tʰej˨˩˦ lɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰej˦˥ lɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sức mạnh, ảnh hưởng dựa vào địa vị xã hội, cương vị mà có.
    • Tuy không có quyền hành, nhưng rất có thế lực.
    • Gây thế lực.
  2. Lực lượng xã hội ít nhiều mạnh mẽ.
    • Thế lực phong kiến đã sụp đổ.
    • Các thế lực phản cách mạng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thế lực" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh power; influence
🇨🇳 Tiếng Trung 势力 shì li

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thếâm đầu th · vần ê · thanh sắc
lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thế lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.