thể nào

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰe˧˩ naːw˨˩] · Huế [tʰej˧˨ naːw˦˩] · Sài Gòn [tʰej˨˩˦ naːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Nhất định, mặc dầu có việc gì xảy ra.
    • Thể nào tôi cũng đến.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng ta chẳng thể nào đấu lại Châu Á đâu.We can't compete with Asia.
  • Chuyến đi đó là kỉ niệm không thể nào quên.That trip is an unforgettable memory.
  • Không thể nào sửa được.It's impossible to fix it.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi
nàoâm đầu n · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thể nào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.