thị dân

Danh từ
Danh từ
  1. Người dân thành thị thời phong kiến, chuyên sống bằng nghề thủ công hoặc buôn bán.
    • Tầng lớp thị dân.
    • Lối sống thị dân.

"thị dân" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 市民 しみん
🇰🇷 Tiếng Hàn 시민 simin

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thịâm đầu th · vần i · thanh nặng
dânâm đầu d · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thị dân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.