thị hiệu

Danh từ
Danh từ
  1. Đồ vật phát ra tín hiệu.
    • Thị hiệu cảnh báo cháy nổ.

Cấu tạo âm tiết

thịâm đầu th · vần i · thanh nặng
hiệuâm đầu h · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thị hiệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.