thị kính

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰi˧˨ʔ kïŋ˧˦] · Huế [tʰɪj˨˩ʔ kɨn˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɪj˨˩˨ kɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. (Vật lý học) Kính để sát mắt người xem trong một ống kính ghép (như kính hiển vi, kính thiên văn. . . ) và qua đó nhìn thấy ảnh muốn quan sát.

Cấu tạo âm tiết

thịâm đầu th · vần i · thanh nặng
kínhâm đầu k · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thị kính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.