thị sự

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Xét xử việc quan. ở đây nói tiếng loa báo giờ làm việc quan.

Cấu tạo âm tiết

thịâm đầu th · vần i · thanh nặng
sựâm đầu s · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thị sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.