thị tộc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰi˧˨ʔ təwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [tʰɪj˨˩ʔ təwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɪj˨˩˨ təwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tổ chức cơ sở của xã hội nguyên thủy bao gồm nhiều gia đình lớn cùng một tổ tiên và có kinh tế chung.
    • Thị tộc mẫu quyền.

"thị tộc" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le clan
🇷🇺 Tiếng Nga клан

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thịâm đầu th · vần i · thanh nặng
tộcâm đầu t · vần ôc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thị tộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.