Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəwŋ͡m˧˦ ke˧˧] · Huế [tʰəwŋ͡m˦˧˥ kej˧˧] · Sài Gòn [tʰəwŋ͡m˦˥ kej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tập hợp có hệ thống các hiện tượng riêng lẻ để so sánh, phân loại và nhận định về tình hình chung.
- Tính, đếm.
Câu ví dụ
- Tôi không nhớ các số liệu thống kê.I don't remember the statistics.
- Hôm nay tôi sẽ nói về số liệu thống kê.I'm going to talk about statistics today.
- Những thống kê này không chứng minh được gì cả.Those statistics prove nothing.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 統計.
"thống kê" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | statistics · count · reckon · tabulate |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 统计 tǒng jì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 統計 とうけい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 통계 tonggye · 統計 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | statistiques |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Statistik |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สถิติ sà-thì-tì |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la statistica · statistica |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | estadística · contar |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | statistiek |
| 🇸🇦 Tiếng Ả Rập | إِحْصَائِيَّات |
| Tiếng Thuỵ Điển | statistik |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ, cụm từ chứa "thống kê"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thống kê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.