thốt nhiên

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Bất thình lình.
    • Đang ngủ thốt nhiên choàng dậy.

Cấu tạo âm tiết

thốtâm đầu th · vần ôt · thanh sắc
nhiênâm đầu nh · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thốt nhiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.