Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰo˧˩ zən˧˧] · Huế [tʰow˧˨ jəŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰow˨˩˦ jəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người dân sinh sống từ lâu đời ở một địa phương nào đó, thường ở tình trạng lạc hậu, trong quan hệ với người dân văn minh hơn từ nơi khác đến.
- Thổ dân da đỏ.
- Nhờ một thổ dân dẫn đường.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 土民.
"thổ dân" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | aboriginal · aborigine; native |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 土民 |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | indiano |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thổ dân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.