Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰo˧˩ ŋi˧˧] · Huế [tʰow˧˨ ŋɪj˧˧] · Sài Gòn [tʰow˨˩˦ ŋɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tính chất đất đai của một nơi hợp với một số cây cối.
- Ở thổ nghi.
- Cao.
- Bằng một số cây miền ôn đới có thể lớn nhanh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thổ nghi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.