thổi kèn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰoj˧˩ kɛn˨˩] · Huế [tʰoj˧˨ kɛŋ˦˩] · Sài Gòn [tʰoj˨˩˦ kɛŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thổi vào kèn để phát ra âm thanh.
  2. .

Cấu tạo âm tiết

thổiâm đầu th · vần ôi · thanh hỏi
kènâm đầu k · vần en · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thổi kèn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.