thời chiến

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəːj˨˩ t͡ɕiən˧˦] · Huế [tʰəːj˦˩ t͡ɕiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tʰəːj˨˩ ciəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thời gian đang diễn ra chiến tranh.
    • Tỷ lệ thanh niên được lệnh nhập ngũ tăng cao vào thời chiến.
    • Nền kinh tế bị trì trệ trong thời chiến.

"thời chiến" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wartime

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thờiâm đầu th · vần ơi · thanh huyền
chiếnâm đầu ch · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thời chiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.