thời sự

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəːj˨˩ sɨ˧˨ʔ] · Huế [tʰəːj˦˩ ʂɨ˨˩ʔ] ~ [tʰəːj˦˩ sɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰəːj˨˩ ʂɨ˨˩˨] ~ [tʰəːj˨˩ sɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tổng thể nói chung những sự việc ít nhiều quan trọng trong một lĩnh vực nào đó, thường là xã hội – chính trị, xảy ra trong thời gian gần nhất và đang được nhiều người quan tâm.
    • Theo dõi thời sự.
    • Bình luận thời sự.
    • Thời sự bóng đá.
    • Phim thời sự.
Tính từ
  1. (Khẩu ngữ) Có tính chất, đang được nhiều người quan tâm.
    • Những vấn đề nóng hổi, thời sự nhất.

"thời sự" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 时事 shí shì
🇩🇪 Tiếng Đức aktuell

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thờiâm đầu th · vần ơi · thanh huyền
sựâm đầu s · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thời sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.