Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəː˧˨ʔ ʔɗiən˧˨ʔ] · Huế [tʰəː˨˩ʔ ʔɗiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰəː˨˩˨ ʔɗiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thợ lắp ráp, sửa chữa các thiết bị và dụng cụ điện.
Câu ví dụ
- Bọn mình cần thợ điện để làm việc này.We need an electrical engineer for this job.
"thợ điện" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | electrician |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thợ điện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.