thợ máy

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəː˧˨ʔ maj˧˦] · Huế [tʰəː˨˩ʔ maj˨˩˦] · Sài Gòn [tʰəː˨˩˨ ma(ː)j˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thợ lắp ráp, sửa chữa, bảo dưỡng các máy móc.

Câu ví dụ

  • Bạn không phải là một thợ máy nhỉ?You aren't a mechanic, are you?

"thợ máy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mechanic
🇮🇹 Tiếng Ý il meccanico

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thợâm đầu th · vần ơ · thanh nặng
máyâm đầu m · vần ay · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thợ máy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.