thợ rèn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəː˧˨ʔ zɛn˨˩] · Huế [tʰəː˨˩ʔ ʐɛŋ˦˩] · Sài Gòn [tʰəː˨˩˨ ɹɛŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thợ làm nghề rèn sắt thành dụng cụ.

"thợ rèn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh smith

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thợâm đầu th · vần ơ · thanh nặng
rènâm đầu r · vần en · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thợ rèn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.