thụ phấn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˨ʔ fən˧˦] · Huế [tʰʊw˨˩ʔ fəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tʰʊw˨˩˨ fəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Hiện tượng đầu nhuỵ hoa) Tiếp nhận hạt phấn.
    • Hoa thụ phấn.
    • Thụ phấn cho ngô (làm cho ngô thụ phấn).

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thụâm đầu th · vần u · thanh nặng
phấnâm đầu ph · vần ân · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thụ phấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.