thụ thai

Động từ
Động từ
  1. Bắt đầu có thai.

"thụ thai" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh conceive · conception
🇫🇷 Tiếng Pháp concevoir
🇮🇹 Tiếng Ý concepire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thụâm đầu th · vần u · thanh nặng
thaiâm đầu th · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thụ thai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.