Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨ˧˧ tʰaːj˧˦] · Huế [tʰɨ˧˧ tʰaːj˨˩˦] · Sài Gòn [tʰɨ˧˧ tʰaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thong thả và dễ chịu.
- Nghỉ mát mấy hôm thấy người thư thái.
"thư thái" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | relaxed |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thư thái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.