thục mạng

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰʊwk͡p̚˧˨ʔ maːŋ˧˨ʔ] · Huế [tʰʊwk͡p̚˨˩ʔ maːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰʊwk͡p̚˨˩˨ maːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Liều lĩnh không kể đến tính mạng.
  2. (Xem từ nguyên 1).
    • Đánh nhau thục mạng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng thtục):'

Cấu tạo âm tiết

thụcâm đầu th · vần uc · thanh nặng
mạngâm đầu m · vần ang · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thục mạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.