Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Thụy Sĩ

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Một quốc gia ở châu Âu.

"Thụy Sĩ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Switzerland
🇹🇭 Tiếng Thái สวิส sà-wít

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thụyâm đầu th · vần uy · thanh nặng
sĩâm đầu s · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "Thụy Sĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.