Danh từ riêng
- Một quốc gia ở châu Âu.
"Thụy Sĩ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Switzerland |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สวิส sà-wít |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Thụy Sĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.