thủ khoa

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˩ xwaː˧˧] · Huế [tʰʊw˧˨ kʰwaː˧˧] · Sài Gòn [tʰʊw˨˩˦ kʰwaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Người đỗ đầu trong khoa thi hương dưới thời phong kiến.

"thủ khoa" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 수석 suseok
🇫🇷 Tiếng Pháp le major

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thủâm đầu th · vần u · thanh hỏi
khoaâm đầu kh · vần oa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thủ khoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.