thủy dịch

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Chất nhầy trong suốt ở trong mắt.

Cấu tạo âm tiết

thủyâm đầu th · vần uy · thanh hỏi
dịchâm đầu d · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thủy dịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.