thứ lỗi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨ˧˦ loj˦ˀ˥] · Huế [tʰɨ˨˩˦ loj˧˨] · Sài Gòn [tʰɨ˦˥ loj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tha lỗi, bỏ qua cho (chỉ dùng trong lời xin lỗi).
    • Xin thứ lỗi đã làm ông đợi lâu.

Câu ví dụ thêm

  • Xin thứ lỗi, cho tôi hỏi phòng thay đồ ở đâu vậy?Excuse me, where is the dressing room?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"thứ lỗi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh excuse me; forgive me

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thứâm đầu th · vần ư · thanh sắc
lỗiâm đầu l · vần ôi · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "thứ lỗi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.