Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨk̚˧˦ tïŋ˧˩] · Huế [tʰɨk̚˦˧˥ tɨn˧˨] · Sài Gòn [tʰɨk̚˦˥ tɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Id.) . Tỉnh ra, nhận ra lẽ phải và thoát khỏi tình trạng mê muội sai lầm.
- Gợi ra, làm trỗi dậy cái vốn tiềm tàng trong con người.
- Thức tỉnh lương tri con người.
- Bài thơ thức tỉnh lòng yêu nước.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"thức tỉnh" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 觉醒 jué xǐng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thức tỉnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.