Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tʰɨə˨˩ kəː˧˧] · Huế [tʰɨə˦˩ kəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhân dịp mà hành động.
- Thừa cơ lẻn bước ra đi (Truyện Kiều)
"thừa cơ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to take advantage |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "thừa cơ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thừa cơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.