thừa nhận

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨə˨˩ ɲən˧˨ʔ] · Huế [tʰɨə˦˩ ɲəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨə˨˩ ɲəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bằng lòng coi là hợp lẽ phải hay hợp pháp.
    • Thừa nhận chính phủ mới thành lập.

Câu ví dụ thêm

  • Họ thừa nhận rằng họ không biết chữ.They admitted that they were illiterate.
  • Tom thừa nhận rằng anh ấy hay khóc.Tom admits that he often cries.
  • Anh ấy thừa nhận mọi thứ với tôi.He admitted everything to me.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 承認.

"thừa nhận" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh admit · acknowledge · acknowledgment · admission · concede · to admit
🇨🇳 Tiếng Trung 承认 chéng rèn
🇯🇵 Tiếng Nhật 認める みとめる
🇰🇷 Tiếng Hàn 인정하다 injeonghada
🇫🇷 Tiếng Pháp admettre
🇩🇪 Tiếng Đức zugeben
🇷🇺 Tiếng Nga признать призна́ть · признавать признава́ть
🇹🇭 Tiếng Thái ยอมรับ yawm-ráp
🇮🇹 Tiếng Ý ammettere · l'ammissione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "thừa nhận"

Cấu tạo âm tiết

thừaâm đầu th · vần ưa · thanh huyền
nhậnâm đầu nh · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thừa nhận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.