thực dưỡng

Danh từ
Danh từ
  1. Phương pháp dưỡng sinh thông qua việc ăn uống.
    • Thực dưỡng ăn chay.

Cấu tạo âm tiết

thựcâm đầu th · vần ưc · thanh nặng
dưỡngâm đầu d · vần ương · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "thực dưỡng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.