thực dụng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨk̚˧˨ʔ zʊwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [tʰɨk̚˨˩ʔ jʊwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨk̚˨˩˨ jʊwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Coi trọng, đề cao lợi ích, hiệu quả trước mắt.
    • Chú ý tới tính thực dụng .
    • Phương pháp này rất thực dụng.

"thực dụng" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 実用 じつよう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thựcâm đầu th · vần ưc · thanh nặng
dụngâm đầu d · vần ung · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thực dụng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.