Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thực học

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Vốn văn hóa có chất lượng.
    • Con người có thực học.

Cấu tạo âm tiết

thựcâm đầu th · vần ưc · thanh nặng
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thực học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.