thực nghiệm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨk̚˧˨ʔ ŋiəm˧˨ʔ] · Huế [tʰɨk̚˨˩ʔ ŋiəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨk̚˨˩˨ ŋim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thí nghiệm thực sự xem có đúng hay không. 2. t. X.
    • Khoa học thực nghiệm.
    • Chủ nghĩa thực nghiệm.
    • Quan niệm triết lý sai lầm, cho rằng nhiệm vụ của triết học không phải là nghiên cứu mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại, giữa tinh thần và vật chất, mà là chỉ nghiên cứu những cái có thể quan sát và thực nghiệm được.
    • Phương pháp thực nghiệm. — Phương pháp khoa học dựa trên quan sát, phân loại, nêu giả thuyết và kiểm nghiệm giả thuyết bằng thí nghiệm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 實驗.

Từ, cụm từ chứa "thực nghiệm"

Cấu tạo âm tiết

thựcâm đầu th · vần ưc · thanh nặng
nghiệmâm đầu ngh · vần iêm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thực nghiệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.