Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khoa học thực nghiệm

Danh từ
Danh từ
  1. .
    • Hoá học, vật lý,... là những môn khoa học thực nghiệm.

Cấu tạo âm tiết

khoaâm đầu kh · vần oa · thanh ngang
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng
thựcâm đầu th · vần ưc · thanh nặng
nghiệmâm đầu ngh · vần iêm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khoa học thực nghiệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.