thực sản

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Tài sản có thực ở trước mắt như nhà cửa, ruộng vườn.
  2. (Xem từ nguyên 1).
    • Kê khai thực sản.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng cũ):'

Cấu tạo âm tiết

thựcâm đầu th · vần ưc · thanh nặng
sảnâm đầu s · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thực sản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.