Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨk̚˧˨ʔ tʰe˧˩] · Huế [tʰɨk̚˨˩ʔ tʰej˧˨] · Sài Gòn [tʰɨk̚˨˩˨ tʰej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cái có sự tồn tại độc lập.
- Con người là một thực thể xã hội.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"thực thể" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 실체 silche |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thực thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.