thai nghén

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːj˧˧ ŋɛn˧˦] · Huế [tʰaːj˧˧ ŋɛŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tʰaːj˧˧ ŋɛŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mang thai (nói khái quát).
    • Thời kì thai nghén.
  2. (Vch.) . Nuôi dưỡng trong lòng, chuẩn bị cho sự ra đời.
    • Nhà văn thai nghén tác phẩm mới.

"thai nghén" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 孕育 yùn yù

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thaiâm đầu th · vần ai · thanh ngang
nghénâm đầu ngh · vần en · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thai nghén" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.