tham ô

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːm˧˧ ʔo˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰaːm˧˧ ʔow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Vơ vét một cách bần tiện.
  2. Ăn cắp của công.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 貪污.

"tham ô" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 贪污 tān wū

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thamâm đầu th · vần am · thanh ngang
ôâm đầu (không) · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tham ô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.