tham vấn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːm˧˧ vən˧˦] · Huế [tʰaːm˧˧ vəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tʰaːm˧˧ vəŋ˦˥] ~ [tʰaːm˧˧ jəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tham gia tư vấn để thảo luận lấy ý kiến đóng góp hoặc giúp đỡ.
    • Tham vấn tâm lý học đường.

Cấu tạo âm tiết

thamâm đầu th · vần am · thanh ngang
vấnâm đầu v · vần ân · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tham vấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.