thanh bình

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˧˧ ʔɓïŋ˨˩] · Huế [tʰɛɲ˧˧ ʔɓɨn˦˩] · Sài Gòn [tʰan˧˧ ʔɓɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Yên vui trong cảnh hoà bình.
    • Đất nước thanh bình.
    • Cuộc sống thanh bình.
    • Khúc nhạc thanh bình.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 清平.

"thanh bình" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh serene

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thanhâm đầu th · vần anh · thanh ngang
bìnhâm đầu b · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thanh bình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.