Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thanh lý

Động từ
Động từ
  1. Thanh toán nợ, trả nợ.
  2. Kết toán xong.
    • thanh lý tài khoản
    • thanh lý tài sản

"thanh lý" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 清理
🇯🇵 Tiếng Nhật 清算する

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thanhâm đầu th · vần anh · thanh ngang
lýâm đầu l · vần y · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thanh lý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.