Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Thanh Xuân

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˧˧ swən˧˧] · Huế [tʰɛɲ˧˧ swəŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰan˧˧ s⁽ʷ⁾əŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Một quận thuộc thành phố Hà Nội, Việt Nam.
  2. Tên gọi các xã Việt Nam thuộc

Câu ví dụ

  • Thanh xuân đi qua rồi thì sẽ không trở lại.Youth doesn't return once it is gone.
  • Tôi không muốn sau này phải hối hận vì đã bỏ lỡ một điều gì đó trong thời thanh xuân.I don't want to regret later in life having missed out on something in my youth.

"Thanh Xuân" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 青春 qīng chūn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "Thanh Xuân"

Cấu tạo âm tiết

thanhâm đầu th · vần anh · thanh ngang
xuânâm đầu x · vần uân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Thanh Xuân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.